genus malpighia
Định nghĩa
Danh từ - Chi Malpighia: "genus malpighia" là một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi thực vật thuộc họ Malpighiaceae. Đây là chi điển hình (type genus) của họ này, bao gồm các loài cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, thường có quả mọng và hoa màu sắc sặc sỡ. - Đặc điểm: Các loài trong chi này thường có lá đơn, mọc đối, và quả thường là dạng quả hạch hoặc quả mọng. Một số loài nổi tiếng như Malpighia emarginata (cây sơ ri) được trồng để lấy quả giàu vitamin C.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Malpighia bao gồm nhiều loài thực vật có quả nhiệt đới.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự đa dạng di truyền của chi Malpighia ở Trung Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Genus malpighia is the type genus of the Malpighiaceae family": Đây là cách dùng phổ biến trong phân loại học, nhấn mạnh vai trò đại diện của chi này.
- In botanical taxonomy, genus malpighia serves as the reference for the entire Malpighiaceae family. (Trong phân loại thực vật học, chi Malpighia đóng vai trò là chuẩn mực cho toàn bộ họ Malpighiaceae.)
Biến thể và từ gần giống
- Malpighia (danh từ riêng): Tên chi, thường được viết hoa trong văn bản khoa học.
- Malpighiaceae (danh từ): Họ thực vật chứa chi Malpighia.
- Malpighiale (tính từ): Thuộc về chi Malpighia hoặc họ Malpighiaceae (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Chi Malpighia (tiếng Việt): Cách dịch trực tiếp từ "genus malpighia".
- Type genus of Malpighiaceae: Cụm từ mô tả chức năng của chi này trong phân loại học.
Các cụm từ liên quan
- "Species of genus malpighia": Các loài thuộc chi Malpighia.
- Many species of genus malpighia are cultivated for their fruits. (Nhiều loài thuộc chi Malpighia được trồng để lấy quả.)
- "Genus malpighia classification": Phân loại chi Malpighia.
- The genus malpighia classification has been revised based on DNA analysis. (Phân loại chi Malpighia đã được sửa đổi dựa trên phân tích DNA.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "genus malpighia", vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.